iPhone 13 (2021)

17.990.000  17.490.000 

Khuyến mãi và Ưu đãi

Hỗ trợ thu cũ đổi mới iPhone chính hãng, không cần trả trước.
Mua Củ sạc nhanh 20W giá 490.000đ (giá thường 990.000đ).
Giảm 20% cho Dán cường lực + Ốp lưng xịn bảo vệ máy.
Góp 0% cực hấp dẫn qua thẻ tín dụng hoặc ưu đãi qua HDSaison, Mirae Credit.

Trong hộp gồm

Thân máy (Body)
Cáp sạc Type-C Lightning 1m
Hộp, sách hướng dẫn (tuỳ chọn)

Bảo hành

Bao test 1 đổi 1 trong 07 ngày đầu sử dụng
Bảo hành 12 tháng đối với lỗi Nhà sản xuất
Bảo hành VIP mở rộng thêm 12 tháng tại Shop (Tuỳ chọn)


    Hotline: 0788.490.490 | Hỗ trợ tư vấn qua chat Zalo

    Thông tin mua hàng

    Khuyến mãi và Ưu đãi

    Hỗ trợ thu cũ đổi mới iPhone chính hãng, không cần trả trước.
    Mua Củ sạc nhanh 20W giá 490.000đ (giá thường 990.000đ).
    Giảm 20% cho Dán cường lực + Ốp lưng xịn bảo vệ máy.
    Góp 0% cực hấp dẫn qua thẻ tín dụng hoặc ưu đãi qua HDSaison, Mirae Credit.

    Trong hộp gồm

    Thân máy (Body)
    Cáp sạc Type-C Lightning 1m
    Hộp, sách hướng dẫn (tuỳ chọn)

    Bảo hành

    Bao test 1 đổi 1 trong 07 ngày đầu sử dụng
    Bảo hành 12 tháng đối với lỗi Nhà sản xuất
    Bảo hành VIP mở rộng thêm 12 tháng tại Shop (Tuỳ chọn)

    Thông số kỹ thuật

    Kích thước màn hình

    6.1 inches

    2532 x 1170 pixels, 19.5:9 ratio, 457 PPI

    Công nghệ màn hình OLED LPTS
    Tốc độ làm mới 60Hz
    Chipset Apple A15 Bionic
    GPU: Apple GPU (5 lõi)
    Bộ nhớ trong 128 GB
    Hệ điều hành iOS
    Camera

    – camera kép 12 MP, f/1.8

    – Camera góc rộng 12 MP, f/2.4, 120 độ

    Quay video 3840×2160 (4K UHD) (60 fps), 1920×1080 (Full HD) (240 fps), 1280×720 (HD) (30 fps)
    Chức năng OIS, HDR, Time-lapse video, Continuous autofocus, Picture-taking during video recording, Video light
    Camera trước 12 MP (Time-of-Flight (ToF), EIS, HDR, Slow-motion videos)
    Quay video 3840×2160 (4K UHD) (60 fps)
    Bluetooth Bluetooth 5.0
    Wi-Fi 802.11 a, b, g, n, ac, ax (Wi-Fi 6), dual-band; MIMO, Wi-Fi Direct, Hotspot
    Cổng sạc: Lightning
    Định vị GPS, A-GPS, Glonass, Galileo, BeiDou, QZSS, Cell ID, Wi-Fi positioning
    Tính năng khác Accelerometer, Gyroscope, Compass, Barometer
    Kiểu màn hình Notch tai thỏ
    Dung lượng pin 3095 mAh
    Loại pin Li – Ion, Không thể thay thế
    Chức năng sạc Sạc nhanh có dây 20W, sạc MagSafe 15W, sạc không dây chuẩn Qi 7.5W
    SIM kép
    Loại SIM Nano SIM, eSIM
    HD Voice:
    VoLTE:
    Xem chi tiết thông số kỹ thuật

    Thông tin bổ sung
    Bộ nhớ trong

    , ,

    Phiên Bản

    ,

    Đánh giá (0)

    Đánh giá iPhone 13 (2021)

    5 0% | 0 đánh giá
    4 0% | 0 đánh giá
    3 0% | 0 đánh giá
    2 0% | 0 đánh giá
    1 0% | 0 đánh giá
    Đánh giá iPhone 13 (2021)
    Gửi ảnh chụp thực tế
    0 ký tự (tối thiểu 10)
      +

      Lưu ý: Để đánh giá được duyệt, quý khách vui lòng tham khảo Chính sách bảo mật

      Thông Số Kỹ Thuật

      Kích thước màn hình

      6.1 inches

      2532 x 1170 pixels, 19.5:9 ratio, 457 PPI

      Công nghệ màn hình OLED LPTS
      Tốc độ làm mới 60Hz
      Chipset Apple A15 Bionic
      GPU: Apple GPU (5 lõi)
      Bộ nhớ trong 128 GB
      Hệ điều hành iOS
      Camera

      – camera kép 12 MP, f/1.8

      – Camera góc rộng 12 MP, f/2.4, 120 độ

      Quay video 3840×2160 (4K UHD) (60 fps), 1920×1080 (Full HD) (240 fps), 1280×720 (HD) (30 fps)
      Chức năng OIS, HDR, Time-lapse video, Continuous autofocus, Picture-taking during video recording, Video light
      Camera trước 12 MP (Time-of-Flight (ToF), EIS, HDR, Slow-motion videos)
      Quay video 3840×2160 (4K UHD) (60 fps)
      Bluetooth Bluetooth 5.0
      Wi-Fi 802.11 a, b, g, n, ac, ax (Wi-Fi 6), dual-band; MIMO, Wi-Fi Direct, Hotspot
      Cổng sạc: Lightning
      Định vị GPS, A-GPS, Glonass, Galileo, BeiDou, QZSS, Cell ID, Wi-Fi positioning
      Tính năng khác Accelerometer, Gyroscope, Compass, Barometer
      Kiểu màn hình Notch tai thỏ
      Dung lượng pin 3095 mAh
      Loại pin Li – Ion, Không thể thay thế
      Chức năng sạc Sạc nhanh có dây 20W, sạc MagSafe 15W, sạc không dây chuẩn Qi 7.5W
      SIM kép
      Loại SIM Nano SIM, eSIM
      HD Voice:
      VoLTE:
      Xem chi tiết thông số kỹ thuật